Lồng ngực bao gồm 24 xương sườn, sụn sườn, xương ức và cột sống. Tất cả các xương sườn phía sau đều được gắn vào cột sống ngực. Bảy xương sườn đầu tiên được nối trực tiếp với xương ức bằng sụn sườn và được gọi là xương sườn “thật”. Các xương sườn từ 8 đến 10 được gọi là xương sườn “giả” vì chúng không được gắn trực tiếp vào xương ức mà thay vào đó gắn vào sụn sườn của xương sườn thứ 7 phía trên. Sụn sườn là phần sụn trong (hyaline cartilage) nối đầu trước của xương sườn với xương ức, giúp lồng ngực vừa vững chắc vừa đàn hồi khi hô hấp.Hai xương sườn cuối gọi là xương sườn cụt chúng chỉ được gắn vào cột sống mà không gắn vào xương ức.
Lồng ngực có hai chức năng quan trọng. Thứ nhất, nó đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ các cơ quan nội tạng, chẳng hạn như tim, phổi và gan. Thứ hai, nó cung cấp sức mạnh và hỗ trợ cho phần giữa lưng của cột sống.
Nguyên nhân gây tổn thương sụn sườn
Tổn thương sụn sườn có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, bao gồm:
- Chấn thương thể thao do áp lực liên tục lên lồng ngực, đặc biệt là trong các môn thể thao đòi hỏi vung tay mạnh hoặc giật ngực đột ngột, ví dụ như Jiu Jitsu, bóng đá, đấu vật, v.v.
- Chấn thương do tai nạn lao động, nguyên nhân là do thiết bị nặng tác động trực tiếp lên thành ngực gây gãy hoặc trật khớp sụn sườn.
- Chấn thương do tai nạn xe hơi gây ra, xảy ra trong các vụ va chạm mạnh.
- Cú ngã gây chấn thương trực tiếp vào lồng ngực.
- Gãy xương hoặc trật khớp, hậu quả của những cú đánh trực tiếp vào ngực bởi vật cứng.
- Ho mạnh đến mức xương sườn tách rời khỏi vị trí gắn kết.
- Người cao tuổi,người thiếu canxi,loãng xương,hoặc xương bệnh lý như lao xương,u xương làm tăng nguy cơ tổn thương xương sườn,sụn sườn sau chấn động từ bên trong hay bên ngoài.
Viêm sụn sườn (Costochondritis) là một bệnh lý liên quan đến tổn thương sụn sườn, đặc trưng bởi tình trạng viêm sụn sườn và có thể gây đau, thường nặng hơn khi vận động và gắng sức. Người bệnh có thể cảm thấy đau ngực khi hít thở sâu, ho hoặc hắt hơi.
Một số người bệnh cũng có thể bị co thắt cơ ở vùng lồng ngực và giữa lưng. Trong trường hợp nặng, lồng ngực có thể bị biến dạng.
Chấn thương sụn sườn được chẩn đoán như thế nào?
- Chụp X-quang – dùng để chẩn đoán gãy xương sườn.Xquang không chẩn đoán được gãy sụn sườn do sụn sườn không cản quang trừ trường hợp sụn sườn vôi hóa nhiều.Vì thế gãy sụn sườn dễ bị bỏ sót trong chẩn đoán nếu không được để tâm đến và bổ sung cận lâm sàng phù hợp.
- Siêu âm tại chỗ là phương pháp đơn giản,hiệu quả,độ nhạy cao trong chẩn đoán gãy sụn sườn.Siêu âm thấy sụn sườn mất liên tục cấu trúc cũng như phù nề tụ máu tổ chức phần mềm thành ngực.

- Chụp CT và MRI

Triệu chứng của chấn thương sụn sườn
Chấn thương trực tiếp vào ngực có thể làm nứt hoặc gãy xương sườn hoặc làm tổn thương sụn gắn liền với xương sườn. Các triệu chứng của gãy hoặc bầm tím xương sườn bao gồm:
- Đau nhói, dữ dội ở vùng bị thương.
- Cơn đau xuất hiện khi hít thở sâu, và càng trở nên tồi tệ hơn khi hít thở sâu.
- Đau khi ho
- Đau khi hắt hơi
- Cơn đau trở nên tồi tệ hơn khi bạn ấn hoặc nằm lên vùng bị thương.
Chấn thương sụn sườn được điều trị như thế nào?
Trong hầu hết các trường hợp, điều trị chấn thương sụn sườn là kiểm soát cơn đau bằng thuốc, chẳng hạn như thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như Ibuprofen để giúp giảm đau và viêm.
Thời gian hồi phục hoàn toàn sau chấn thương sụn sườn ước tính khoảng 6-12 tuần, nhưng có thể lên đến 6 tháng vì sụn sườn được cấp máu rất kém Bạn nên nghỉ ngơi đầy đủ và tránh các hoạt động gắng sức để cơ thể có thời gian giảm viêm sụn và hồi phục đúng cách.
Chuyên viên vật lý trị liệu tại địa phương của bạn cũng có thể kê đơn một số bài tập nhất định cho bạn như một phần của kế hoạch phục hồi và điều trị tổng thể. Những bài tập này có thể bao gồm nhưng không giới hạn ở:
1. Hít thở sâu
- Nằm ngửa, hai đầu gối gập lại và hai bàn chân đặt phẳng trên sàn.
- Đặt hai tay lên phần bụng dưới.
- Hít một hơi thật sâu bằng mũi, đưa không khí xuống tận đáy phổi.
- Bạn sẽ cảm thấy bụng mình phồng lên, chạm vào hai bàn tay. Thở ra bằng miệng, nhẹ nhàng siết chặt các cơ bụng dưới hai bàn tay cho đến khi phổi hoàn toàn trống rỗng.
- Bạn sẽ cảm thấy bụng mình phình ra chạm vào tay khi hít vào và xẹp xuống khi thở ra.
- Lặp lại động tác hít thở sâu.

2. Các bài tập vận động phạm vi chuyển động
- Nằm nghiêng sang một bên, chân dưới duỗi thẳng và chân trên gập lại.
- Bạn có thể đặt chân trên lên một chiếc khăn gấp lại.
- Duỗi thẳng cả hai tay ra phía trước càng xa càng tốt.
- Giữ cánh tay phía dưới chạm sàn khi bạn vươn tay lên trên và ra sau, cho phép cơ thể xoay theo chuyển động.
- Bạn sẽ cảm thấy sự căng giãn này ở phần lưng trên.

3. Các bài tập tăng cường sức mạnh
- Buộc dây kháng lực quanh một vật cứng và giữ hai đầu bằng hai tay.
- Đứng thẳng trên hai chân, hai chân rộng bằng hông, giữ tư thế thẳng lưng.
- Gập khuỷu tay và kéo dây kháng lực về phía sau, đồng thời siết chặt hai bả vai lại với nhau.
- Kiểm soát chuyển động khi bạn đưa tay trở lại vị trí ban đầu. Giữ vững cơ bụng trong suốt bài tập này.

Mất bao lâu để chấn thương sụn sườn lành lại?
Mục đích điều trị thường là giảm đau trong suốt quá trình lành thương, có thể kéo dài đến 6 tuần đối với gãy xương và có thể lên đến 12 tuần nếu có gãy sụn sườn.
Tăng cường hệ miễn dịch bằng cách đi bộ và chú ý đến chế độ ăn uống bằng cách bổ sung các thực phẩm giàu vitamin C, hoặc bạn có thể nói chuyện với bác sĩ hoặc dược sĩ về việc bổ sung vitamin. Ngoài ra, việc nghỉ ngơi, tránh các hoạt động gây kích ứng và dùng thuốc chống viêm theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu cũng rất hữu ích để giúp giảm viêm và đẩy nhanh quá trình phục hồi.
Điều gì sẽ xảy ra nếu chấn thương sụn sườn không được điều trị?
Nhìn chung, các tổn thương sụn sườn nhẹ sẽ tự lành và cải thiện trong vòng vài ngày hoặc thậm chí vài tuần. Tuy nhiên, các tổn thương sụn nghiêm trọng hơn có thể không tự khỏi và cần sự can thiệp của chuyên gia y tế.
Hãy cân nhắc đến gặp bác sĩ nếu:
- Cơn đau của bạn không được kiểm soát tốt bằng các loại thuốc giảm đau thông thường.
- Vùng bị thương trông biến dạng, hoặc bạn thấy bất kỳ cục u hoặc khối u bất thường nào ngoài sưng tấy.
- Bạn không được tì trọng lượng lên vùng bị thương.
- Bạn đang cảm thấy tê bì, lạnh hoặc đổi màu quá mức ở vùng bị ảnh hưởng.