Viêm túi thanh mạc dây chằng liên gai là tình trạng viêm ở túi thanh mạc nằm giữa các gai xương cột sống và dây chằng, gây ra đau và cứng khớp. Tình trạng này thường gặp ở vùng cột sống cổ và ngực, ảnh hưởng đến khả năng vận động và sinh hoạt hàng ngày.
NGUYÊN NHÂN
Các nguyên nhân phổ biến gây viêm túi thanh mạc dây chằng liên gai bao gồm:
- Chấn thương: Các tai nạn hoặc va đập mạnh ở vùng cột sống.
- Áp lực kéo dài: Hoạt động hàng ngày gây áp lực lặp đi lặp lại hoặc quá mức lên cột sống (ví dụ: công việc phải cúi ngửa,gập người thường xuyên ).
- Vận động quá mức: Căng thẳng do hoạt động thể chất cường độ cao.
- Các bệnh lý nền: Viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp hoặc gout cũng có thể là yếu tố nguy cơ
TRIỆU CHỨNG
Các dấu hiệu và triệu chứng có thể bao gồm:
- Đau nhức: Cơn đau thường xuất hiện ở vùng cột sống bị ảnh hưởng (cổ, ngực, hoặc thắt lưng), có thể âm ỉ hoặc dữ dội tùy mức độ viêm.Sờ khe giữa hai mỏm gai đau chói.Thường gặp nhất là đau khu trú ở vùng liên gai giữa đốt sống cổ C7 và đốt sống ngực T1 và không lan.
- Cứng khớp: Cảm giác cứng ở vùng lưng, đặc biệt vào buổi sáng hoặc sau khi ngồi lâu.
- Hạn chế vận động: Khó khăn khi cúi, ngửa, hoặc xoay người.
- Sưng nhẹ: Vùng bị viêm có thể sưng hoặc mềm khi chạm vào.
- Đau về đêm: Cơn đau có thể tăng lên vào ban đêm, làm gián đoạn giấc ngủ.
CẬN LÂM SÀNG
Chụp MRI
Không có xét nghiệm đặc hiệu nào để chẩn đoán viêm túi thanh mạc vùng cổ ngực, mặc dù chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể phát hiện ra hiện tượng viêm của các túi thanh mạc vùng liên tai. Xét nghiệm chủ yếu nhằm phát hiện các quá trình bệnh lý tiềm ẩn hay các bệnh lí có triệu chứng giống với viêm túi thanh mạc vùng cổ ngực (xem phần “chẩn đoán phân biệt”).

Chụp X- quang thể phát hiện bất kỳ các bất thường về xương vùng cột sống cổ bao gồm viêm khớp, gãy xương, các dị tật bẩm sinh (ví dụ như dị tật Arnold – Chiari) và khối u. Tất cả các bệnh nhân mới bị viêm túi thanh mạc vùng có ngực cần được tiến hành chụp MRI cột sống cổ và nếu có các triệu chứng đau nhiều vùng đầu và chấm thì chụp cả MRI sọ não.
Xét nghiệm máu
Các xét nghiệm sàng lọc bao gồm công thức máu, tốc độ lăng máu, xét nghiệm kháng thể kháng nhân và sinh hóa máu tự động cần được thực hiện để loại trừ các trường hợp viêm khớp nhiễm khuấn khó phát hiện, nhiễm trùng và khối u.
ĐIỀU TRỊ
Việc điều trị chủ yếu nhằm mục đích giảm đau, giảm viêm và phục hồi chức năng vận động. Bác sĩ chuyên khoa xương khớp sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp:
- Nghỉ ngơi: Hạn chế các hoạt động gây áp lực lên vùng bị viêm.
- Thuốc: Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) để giảm đau và sưng. Thuốc giãn cơ,thuốc chống trầm cảm nếu có rối loạn giấc ngủ.Tiêm corticosteroid và thuốc tê có thể được chỉ định cho trường hợp viêm nặng.
- Vật lý trị liệu: Các bài tập và phương pháp trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện phạm vi chuyển động và giảm cứng khớp.
- Phẫu thuật: Hiếm khi cần thiết, chỉ áp dụng cho những trường hợp nặng, không đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn khác.